Lokomotivi Tbilisi
Georgia
Lokomotivi Tbilisi Resultados mais recentes
Lokomotivi Tbilisi Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Lokomotivi Tbilisi ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lokomotivi Tbilisi ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Lokomotivi Tbilisi là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lokomotivi Tbilisi không ghi được bàn trong 22% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
Lokomotivi Tbilisi để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lokomotivi Tbilisi để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Lokomotivi Tbilisi đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lokomotivi Tbilisi đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lokomotivi Tbilisi tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Lokomotivi Tbilisi tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Lokomotivi Tbilisi tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
Lokomotivi Tbilisi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 72% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lokomotivi Tbilisi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lokomotivi Tbilisi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Lokomotivi Tbilisi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lokomotivi Tbilisi chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lokomotivi Tbilisi chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lokomotivi Tbilisi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lokomotivi Tbilisi chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lokomotivi Tbilisi chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Lokomotivi Tbilisi ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Lokomotivi Tbilisi ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Lokomotivi Tbilisi ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Lokomotivi Tbilisi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lokomotivi Tbilisi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Lokomotivi Tbilisi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Lokomotivi Tbilisi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Lokomotivi Tbilisi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Lokomotivi Tbilisi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Lokomotivi Tbilisi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lokomotivi Tbilisi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Lokomotivi Tbilisi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lokomotivi Tbilisi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Lokomotivi Tbilisi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lokomotivi Tbilisi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Lokomotivi Tbilisi Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 24 | 8 | 4 | 73:29 | 44 | 80 | |
| 2 | 36 | 23 | 8 | 5 | 87:34 | 53 | 77 | |
| 3 | 36 | 17 | 8 | 11 | 48:35 | 13 | 59 | |
| 4 | 36 | 15 | 12 | 9 | 55:44 | 11 | 57 | |
| 5 | 36 | 15 | 9 | 12 | 48:48 | 0 | 54 | |
| 6 | 36 | 13 | 8 | 15 | 51:49 | 2 | 47 | |
| 7 | 36 | 8 | 15 | 13 | 29:36 | -7 | 39 | |
| 8 | 36 | 9 | 9 | 18 | 36:57 | -21 | 36 | |
| 9 | 36 | 8 | 12 | 16 | 38:60 | -22 | 36 | |
| 10 | 36 | 1 | 5 | 30 | 28:101 | -73 | 8 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoff
- Relegation